thắt đáy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Eo lại, thót lại ở phần dưới: Dùng để miêu tả hình dáng có phần giữa (thường là eo) nhỏ lại một cách rõ rệt so với phần trên và phần dưới.
- Chỉ vóc dáng phụ nữ: Thường dùng để khen ngợi vóc dáng đẹp, cân đối của người phụ nữ, với eo thon nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc váy này có thiết kế thắt đáy, tôn lên vóc dáng người mặc. (Chiếc váy này có thiết kế eo thót lại, làm nổi bật vóc dáng người mặc.)
- Cô ấy có dáng người thắt đáy lưng ong rất đẹp. (Cô ấy có dáng người eo thon như lưng ong rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thắt đáy lưng ong": Một thành ngữ cố định, dùng để ca ngợi vóc dáng đẹp của người phụ nữ với eo thon nhỏ, dáng người cân đối, gợi cảm.
- Vóc dáng thắt đáy lưng ong luôn là chuẩn mực cái đẹp trong thơ ca. (Vóc dáng eo thon như lưng ong luôn là chuẩn mực cái đẹp trong thơ ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Thon thả (tính từ): chỉ dáng người mảnh mai, nhỏ nhắn và cân đối.
- Cô gái có dáng người thon thả.
- Eo thon (cụm danh từ/tính từ): eo nhỏ và đẹp.
- Tập luyện để có eo thon.
Từ đồng nghĩa
- Thót eo: eo nhỏ lại.
- Eo ót: (ít dùng) eo rất nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thắt đáy" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lời khen mang tính chất văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Cụm "thắt đáy lưng ong" đã trở thành một thành ngữ quen thuộc, dùng nhiều hơn từ đơn lẻ "thắt đáy".
- Eo lại, thót lại ở phần dưới. Thắt đáy lưng ong. Nói người phụ nữ lưng thót lại như lưng con ong.